壽華 shòu huá · thọ hoa Hán Việt: thọ hoa · Pinyin: shòu huá Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 華 (hoa)Pinyinshòu huáHán Việtthọ hoaCấu tạo壽 + 華 · thọ + hoa nghĩa thành phần: thọ + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中古地名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中古地名。