封估 fēng gū · phong cổ Hán Việt: phong cổ · Pinyin: fēng gū Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 估 (cổ)Pinyinfēng gūHán Việtphong cổCấu tạo封 + 估 · phong + cổ nghĩa thành phần: phong + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 查抄拍卖。Tân Hoa Tự Điển 1.查抄拍卖。