封后 phong hậu Hán Việt: phong hậu Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 后 (hậu)Hán Việtphong hậuCấu tạo封 + 后 · phong + hậu nghĩa thành phần: phong + hậu Nghĩa EngCihui 封后 fēnghòu v.o. be made queen