封壝 fēng wěi Pinyin: fēng wěi Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 壝Pinyinfēng wěiCấu tạo封 + 壝 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高出地面的土墩。Tân Hoa Tự Điển 1.高出地面的土墩。