封𫔎 fēng jué · phong quyết Hán Việt: phong quyết · Pinyin: fēng jué Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 𫔎 (quyết)Pinyinfēng juéHán Việtphong quyếtCấu tạo封 + 𫔎 · phong + quyết nghĩa thành phần: phong + quyết