射垛
xạ đóa
Hán Việt: xạ đóa · Pinyin: shè duǒ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 土筑的箭靶; 山名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.土筑的箭靶。 2.山名。
Eng
- Cihui 射垛 hèduǒ n. rampart used as a target to practice shooting arrows
Hán Việt: xạ đóa · Pinyin: shè duǒ