射聲
xạ thanh
Hán Việt: xạ thanh · Pinyin: shè shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汉代武官。射声校尉的简称『武帝初置八校尉之一; 比喻射技精良。
- Tân Hoa Tự Điển 1.汉代武官。射声校尉的简称『武帝初置八校尉之一。 2.比喻射技精良。
Hán Việt: xạ thanh · Pinyin: shè shēng