射碘 xạ điển Hán Việt: xạ điển Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 碘 (điển)Hán Việtxạ điểnCấu tạo射 + 碘 · xạ + điển nghĩa thành phần: xạ + điển Nghĩa EngCihui radioiodine