射糧

shè liáng xạ lương

Hán Việt: xạ lương · Pinyin: shè liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (xạ) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指吃粮当兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指吃粮当兵。