射聲 shè shēng · xạ thanh Hán Việt: xạ thanh · Pinyin: shè shēng Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 聲 (thanh)Pinyinshè shēngHán Việtxạ thanhCấu tạo射 + 聲 · xạ + thanh nghĩa thành phần: xạ + thanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 職官名。射聲校尉的簡稱。為漢武帝所置於京師的屯兵八校尉之一。官秩二千石,掌宿衛兵。因冥冥中聞聲即射,故稱為「射聲」。