射鈉 xạ nột Hán Việt: xạ nột Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 鈉 (nột)Hán Việtxạ nộtCấu tạo射 + 鈉 · xạ + nột nghĩa thành phần: xạ + nột Nghĩa EngCihui radiosodium