将军树 tương quân thụ Hán Việt: tương quân thụ Tổng quan Cấu tạo: 将 (tương) + 军 (quân) + 树 (thụ)Hán Việttương quân thụCấu tạo将 + 军 + 树 · tương + quân + thụ nghĩa thành phần: tương + quân + thụ