將將

qiāng qiāng tương tương

Hán Việt: tương tương · Pinyin: qiāng qiāng

Tổng quan

vừa: vừa mới/mới

Cấu tạo: (tương) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vừa: vừa mới/mới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驾驭将帅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驾驭将帅。

Eng

  • Cihui 將將 iāngjiāng* adv. <topo.> 1. a moment ago; just now 2. just; only; exactly | ¹Fàn ∼ ¹gòu. The meal is just enough for everyone.