將愛

jiāng ài tương ái

Hán Việt: tương ái · Pinyin: jiāng ài

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保养。

Eng

  • Cihui 將愛 iāng'ài n. take care of; attend to