將車 jiāng chē · tương xa Hán Việt: tương xa · Pinyin: jiāng chē Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 車 (xa)Pinyinjiāng chēHán Việttương xaCấu tạo將 + 車 · tương + xa nghĩa thành phần: tương + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驾御车辆。Tân Hoa Tự Điển 1.驾御车辆。