將愛
tương ái
Hán Việt: tương ái · Pinyin: jiāng ài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 保養愛惜。《三國志.卷二九.魏書.方技傳.華佗傳》:「好自將愛,一年便健。」
Eng
- Cihui 將愛 iāng'ài n. take care of; attend to
Hán Việt: tương ái · Pinyin: jiāng ài