将无 tương vô Hán Việt: tương vô Tổng quan Cấu tạo: 将 (tương) + 无 (vô)Hán Việttương vôCấu tạo将 + 无 · tương + vô nghĩa thành phần: tương + vô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 表示懷疑、揣測的語氣詞,即莫非、是否不。南朝宋.劉義慶《世說新語.德行》:「太保居在正始中,不在能言之流。及與之言,理中清遠,將無以德掩其言?」