專證 zhuān zhèng · chuyên chứng Hán Việt: chuyên chứng · Pinyin: zhuān zhèng Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 證 (chứng)Pinyinzhuān zhèngHán Việtchuyên chứngCấu tạo專 + 證 · chuyên + chứng nghĩa thành phần: chuyên + chứng