尉1.

Tổng quan

ất Trì 尉遲: Họ kép — Một âm là Uý. Xem Uý.

Cấu tạo: (úy) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ất Trì 尉遲: Họ kép — Một âm là Uý. Xem Uý.