尊華 zūn huá · tôn hoa Hán Việt: tôn hoa · Pinyin: zūn huá Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 華 (hoa)Pinyinzūn huáHán Việttôn hoaCấu tạo尊 + 華 · tôn + hoa nghĩa thành phần: tôn + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指京城。尊﹐敬词;华﹐京华。Tân Hoa Tự Điển 1.指京城。尊﹐敬词;华﹐京华。