尊盧 zūn lú · tôn lô Hán Việt: tôn lô · Pinyin: zūn lú Tổng quan Cấu tạo: 尊 (tôn) + 盧 (lô)Pinyinzūn lúHán Việttôn lôCấu tạo尊 + 盧 · tôn + lô nghĩa thành phần: tôn + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的古代帝王。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的古代帝王。