尋聲

xún shēng tầm thanh

Hán Việt: tầm thanh · Pinyin: xún shēng

Tổng quan

tìm theo tiếng

Cấu tạo: (tầm) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm theo tiếng

Eng

  • Cihui 尋聲 únshēng v.o. follow the sound (to find sb./sth.)