對屬 duì shǔ · đối chúc Hán Việt: đối chúc · Pinyin: duì shǔ Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 屬 (chúc)Pinyinduì shǔHán Việtđối chúcCấu tạo對 + 屬 · đối + chúc nghĩa thành phần: đối + chúc