導彈核潛艇

dǎo dàn hé qián tǐngđạo đạn hạch tiềm đĩnh

Hán Việt: đạo đạn hạch tiềm đĩnh · Pinyin: dǎo dàn hé qián tǐng

Tổng quan

tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa

Cấu tạo: 導 (đạo) + 彈 (đạn) + 核 (hạch) + 潛 (tiềm) + 艇 (đĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàu ngầm tên lửa hạt nhân

Eng

  • Cihui nuclear-powered missile submarine

Từ liên quan

Gần nghĩa

导弹发射台 · 导弹发射术 · 导弹射程 · 导弹工程 · 導彈潛艇 · 導彈基地 · 導彈發射管 · 潜艇探测器