小傳

xiǎo zhuàn tiểu truyện

Hán Việt: tiểu truyện · Pinyin: xiǎo zhuàn

Tổng quan

tiểu sử sơ lược | hồ sơ

Cấu tạo: (tiểu) + (truyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu sử sơ lược | hồ sơ
  • Cihui tiểu truyện tiểu truyện ☆Như Tiểu sử 小史.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由私人撰寫,記述人物生平事蹟的著作。如唐朝李商隱的〈李賀小傳〉。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简短的传记。

Eng

  • CC-CEDICT sketch biography|profile
  • Cihui sketch biography; profile