小馮 xiǎo féng · tiểu phùng Hán Việt: tiểu phùng · Pinyin: xiǎo féng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 馮 (phùng)Pinyinxiǎo féngHán Việttiểu phùngCấu tạo小 + 馮 · tiểu + phùng nghĩa thành phần: tiểu + phùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"小冯君"。