小嘍囉 xiǎo lóu luō · tiểu lâu la Hán Việt: tiểu lâu la · Pinyin: xiǎo lóu luō Tổng quan tiểu lâu la Cấu tạo: 小 (tiểu) + 嘍 (lâu) + 囉 (la)Pinyinxiǎo lóu luōHán Việttiểu lâu laCấu tạo小 + 嘍 + 囉 · tiểu + lâu + la nghĩa thành phần: tiểu + lâu + la Nghĩa ViệtCihui tiểu lâu laMainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"小楼罗"。