小聲
tiểu thanh
Hán Việt: tiểu thanh · Pinyin: xiǎo shēng
Tổng quan
giọng nhỏ | (nói) thì thầm
Nghĩa
Việt
- Cihui giọng nhỏ | (nói) thì thầm
Eng
- CC-CEDICT in a low voice|(speak) in whispers
- Cihui in a low voice; (speak) in whispers
ja
- JMdict low voice|whisper