小缸 tiểu hang Hán Việt: tiểu hang Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 缸 (hang)Hán Việttiểu hangCấu tạo小 + 缸 · tiểu + hang nghĩa thành phần: tiểu + hang Nghĩa EngCihui 小缸 iǎogāng n. 1. small jar 2. mug M:ge/²zhī