小脑前脚

tiểu não tiền cước

Hán Việt: tiểu não tiền cước

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 腦 (não) + 前 (tiền) + 腳 (cước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chân trước tiểu não

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prepeduncle

Eng

  • Cihui prepeduncle
  • Tần suất từ prepeduncle

Từ liên quan

Gần nghĩa

小脑活树 · 小脑的 · 前脚后脚 · 小脑下臂 · 小脑内的 · 小脑后的 · 小脑外的 · 小脑皮质