前脚后脚

qián jiǎo hòu jiǎotiền cước hậu cước

Hán Việt: tiền cước hậu cước · Pinyin: qián jiǎo hòu jiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻紧跟着。

Cấu tạo: 前 (tiền) + 腳 (cước) + 後 (hậu) + 腳 (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻紧跟着。