小輪
tiểu luân
Hán Việt: tiểu luân · Pinyin: xiǎo lún
Tổng quan
(như) truckle,bed, luồn cúi, xu phụ
Nghĩa
Việt
- Cihui (như) truckle,bed, luồn cúi, xu phụ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 小圆轮; 小船。唐白居易有《泛小轮》诗。亦指小轮船; 钓具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.小圆轮。 2.小船。唐白居易有《泛小轮》诗。亦指小轮船。 3.钓具。