小阜 xiǎo fù · tiểu phụ Hán Việt: tiểu phụ · Pinyin: xiǎo fù Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 阜 (phụ)Pinyinxiǎo fùHán Việttiểu phụCấu tạo小 + 阜 · tiểu + phụ nghĩa thành phần: tiểu + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小土山; 稍稍富裕。Tân Hoa Tự Điển 1.小土山。 2.稍稍富裕。EngCihui caruncula