小靨 xiǎo yè · tiểu yếp Hán Việt: tiểu yếp · Pinyin: xiǎo yè Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 靨 (yếp)Pinyinxiǎo yèHán Việttiểu yếpCấu tạo小 + 靨 · tiểu + yếp nghĩa thành phần: tiểu + yếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代妇女颊上的小样装饰; 借指美女。Tân Hoa Tự Điển 1.古代妇女颊上的小样装饰。 2.借指美女。