小靨 xiǎo yè · tiểu yếp Hán Việt: tiểu yếp · Pinyin: xiǎo yè Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 靨 (yếp)Pinyinxiǎo yèHán Việttiểu yếpCấu tạo小 + 靨 · tiểu + yếp nghĩa thành phần: tiểu + yếp