小飢 xiǎo jī · tiểu cơ Hán Việt: tiểu cơ · Pinyin: xiǎo jī Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 飢 (cơ)Pinyinxiǎo jīHán Việttiểu cơCấu tạo小 + 飢 · tiểu + cơ nghĩa thành phần: tiểu + cơ