小飯 xiǎo fàn · tiểu phạn Hán Việt: tiểu phạn · Pinyin: xiǎo fàn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 飯 (phạn)Pinyinxiǎo fànHán Việttiểu phạnCấu tạo小 + 飯 · tiểu + phạn nghĩa thành phần: tiểu + phạn