小飯

xiǎo fàn tiểu phạn

Hán Việt: tiểu phạn · Pinyin: xiǎo fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小口吃饭; 亦作"小飰"。点心;便饭; 谦称宴请人的筵席; 旧时北京天桥一带所卖的大众化饭食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小口吃饭。 2.亦作"小飰"。点心;便饭。 3.谦称宴请人的筵席。 4.旧时北京天桥一带所卖的大众化饭食。