小鴞 tiểu hào Hán Việt: tiểu hào Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 鴞 (hào)Hán Việttiểu hàoCấu tạo小 + 鴞 · tiểu + hào nghĩa thành phần: tiểu + hào Nghĩa EngCihui 小鴞 iǎoxiāo n. owlet