小鹽 xiǎo yán · tiểu diêm Hán Việt: tiểu diêm · Pinyin: xiǎo yán Tổng quan muối lọc Cấu tạo: 小 (tiểu) + 鹽 (diêm)Pinyinxiǎo yánHán Việttiểu diêmCấu tạo小 + 鹽 · tiểu + diêm nghĩa thành phần: tiểu + diêm Nghĩa ViệtCihui muối lọcCihui muối lọc。用水溶解鹼土或硝土中的鹽份,過濾後熬成的小粒鹽。