小case

xiǎo c a s e

Pinyin: xiǎo c a s e

Tổng quan

(tiếng lóng) dễ ợt | một việc đơn giản

Cấu tạo: (tiểu) + c + a + s + e

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) dễ ợt | một việc đơn giản

Eng

  • CC-CEDICT (slang) a piece of cake|a simple matter
  • Cihui (slang) a piece of cake/a simple matter