少學 shǎo xué · thiểu học Hán Việt: thiểu học · Pinyin: shǎo xué Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 學 (học)Pinyinshǎo xuéHán Việtthiểu họcCấu tạo少 + 學 · thiểu + học nghĩa thành phần: thiểu + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代学校名。相对于太学而言。Tân Hoa Tự Điển 1.古代学校名。相对于太学而言。