少量含木浆纸

shǎo liàng hán mù jiāng zhǐthiểu lượng hàm mộc tương chỉ

Hán Việt: thiểu lượng hàm mộc tương chỉ · Pinyin: shǎo liàng hán mù jiāng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 少 (thiểu) + 量 (lượng) + 含 (hàm) + 木 (mộc) + 漿 (tương) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy ít bột gỗ

Đức

  • Handedict leicht holzhaltiges Papier

Từ liên quan

Gần nghĩa

少量的食物