少量的食物
thiểu lượng đích thực vật
Hán Việt: thiểu lượng đích thực vật
Tổng quan
Cấu tạo: 少 (thiểu) + 量 (lượng) + 的 (đích) + 食 (thực) + 物 (vật)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ít thức ăn
Mainland
- Kaggle Zh-Vi bit and sup
Eng
- Cihui bit and sup
Hán Việt: thiểu lượng đích thực vật
Cấu tạo: 少 (thiểu) + 量 (lượng) + 的 (đích) + 食 (thực) + 物 (vật)