尖岬 tiêm giáp Hán Việt: tiêm giáp Tổng quan Cấu tạo: 尖 (tiêm) + 岬 (giáp)Hán Việttiêm giápCấu tạo尖 + 岬 · tiêm + giáp nghĩa thành phần: tiêm + giáp Nghĩa EngCihui 尖岬 jiānjiǎ n. promontory