尖風

jiān fēng tiêm phong

Hán Việt: tiêm phong · Pinyin: jiān fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêm) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刺人的寒风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刺人的寒风。