塵塵

chén chén trần trần

Hán Việt: trần trần · Pinyin: chén chén

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。犹言世界; 佛教语。犹言世世;无量数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。犹言世界。 2.佛教语。犹言世世;无量数。