塵肺

chén fèi trần phế

Hán Việt: trần phế · Pinyin: chén fèi

Tổng quan

bệnh bụi phổi

Cấu tạo: (trần) + (phế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh bụi phổi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称灰尘肺。某些工业生产过程中能产生有害的灰尘,如防护不好,就进入肺脏,肺中灰尘逐渐增多,使肺结疤,弹性减弱,劳动力也逐渐减退,并容易感染肺结核﹑肺炎等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.又称灰尘肺。某些工业生产过程中能产生有害的灰尘,如防护不好,就进入肺脏,肺中灰尘逐渐增多,使肺结疤,弹性减弱,劳动力也逐渐减退,并容易感染肺结核﹑肺炎等。

Eng

  • CC-CEDICT pneumoconiosis
  • Cihui 塵肺 hénfèi n. <med.> pneumoconiosis