塵言 chén yán · trần ngôn Hán Việt: trần ngôn · Pinyin: chén yán Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 言 (ngôn)Pinyinchén yánHán Việttrần ngônCấu tạo塵 + 言 · trần + ngôn nghĩa thành phần: trần + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世俗的言论。Tân Hoa Tự Điển 1.世俗的言论。