尚佳

shàng jiā thượng giai

Hán Việt: thượng giai · Pinyin: shàng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (giai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 還不錯。如:「他在班上的成績尚佳。」

Eng

  • Cihui 尚佳 shàngjiā v.p. passable; not too bad